베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "hồi âm" (1)
hồi âm
영어
동사reply
Em sẽ hồi âm thư từ những người có cùng tần số sớm.
I will reply to letters from people on the same wavelength soon.
관련 단어 "hồi âm" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "hồi âm" (1)
Em sẽ hồi âm thư từ những người có cùng tần số sớm.
I will reply to letters from people on the same wavelength soon.
